彫刻版 diāo kè bǎn · điêu khắc bản Hán Việt: điêu khắc bản · Pinyin: diāo kè bǎn Tổng quan Cấu tạo: 彫 (điêu) + 刻 (khắc) + 版 (bản)Pinyindiāo kè bǎnHán Việtđiêu khắc bảnCấu tạo彫 + 刻 + 版 · điêu + khắc + bản nghĩa thành phần: điêu + khắc + bản Nghĩa jaJMdict engraving