彫齒獸 diāo chǐ shòu · điêu xỉ thú Hán Việt: điêu xỉ thú · Pinyin: diāo chǐ shòu Tổng quan Cấu tạo: 彫 (điêu) + 齒 (xỉ) + 獸 (thú)Pinyindiāo chǐ shòuHán Việtđiêu xỉ thúCấu tạo彫 + 齒 + 獸 · điêu + xỉ + thú nghĩa thành phần: điêu + xỉ + thú