彬彬文質 bīn bīn wén zhì · bân bân văn chất Hán Việt: bân bân văn chất · Pinyin: bīn bīn wén zhì Tổng quan Cấu tạo: 彬 (bân) + 彬 (bân) + 文 (văn) + 質 (chất)Pinyinbīn bīn wén zhìHán Việtbân bân văn chấtCấu tạo彬 + 彬 + 文 + 質 · bân + bân + văn + chất nghĩa thành phần: bân + bân + văn + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彬彬:配合谐调。原形容人既文雅又朴实,后形容人文雅有礼貌。