彭仕國 péng shì guó · bành sĩ quốc Hán Việt: bành sĩ quốc · Pinyin: péng shì guó Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 仕 (sĩ) + 國 (quốc)Pinyinpéng shì guóHán Việtbành sĩ quốcCấu tạo彭 + 仕 + 國 · bành + sĩ + quốc nghĩa thành phần: bành + sĩ + quốc