彭浩禮 péng hào lǐ · bành hạo lễ Hán Việt: bành hạo lễ · Pinyin: péng hào lǐ Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 浩 (hạo) + 禮 (lễ)Pinyinpéng hào lǐHán Việtbành hạo lễCấu tạo彭 + 浩 + 禮 · bành + hạo + lễ nghĩa thành phần: bành + hạo + lễ