彭澤米 péng zé mǐ · bành trạch mễ Hán Việt: bành trạch mễ · Pinyin: péng zé mǐ Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 澤 (trạch) + 米 (mễ)Pinyinpéng zé mǐHán Việtbành trạch mễCấu tạo彭 + 澤 + 米 · bành + trạch + mễ nghĩa thành phần: bành + trạch + mễ