彭雪楓 péng xuě fēng · bành tuyết phong Hán Việt: bành tuyết phong · Pinyin: péng xuě fēng Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 雪 (tuyết) + 楓 (phong)Pinyinpéng xuě fēngHán Việtbành tuyết phongCấu tạo彭 + 雪 + 楓 · bành + tuyết + phong nghĩa thành phần: bành + tuyết + phong