彰彰人耳

chương chương nhân nhĩ

Hán Việt: chương chương nhân nhĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (chương) + (nhân) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彰彰人耳 hāngzhāngrén'ěr f.e. be clear to all