彰彰若是 chương chương nhược thị Hán Việt: chương chương nhược thị Tổng quan Cấu tạo: 彰 (chương) + 彰 (chương) + 若 (nhược) + 是 (thị)Hán Việtchương chương nhược thịCấu tạo彰 + 彰 + 若 + 是 · chương + chương + nhược + thị nghĩa thành phần: chương + chương + nhược + thị Nghĩa EngCihui 彰彰若是 hāngzhāngruòshì f.e. as clear as shown