影不离形

yǐng bù lí xíng ảnh bất li hình

Hán Việt: ảnh bất li hình · Pinyin: yǐng bù lí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (bất) + (li) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「形影不離」。見「形影不離」條。01.清.隨緣居士《林蘭香》第四回:「花夫人看看笑道:『他姊妹影不離形,形不離影,好似一對小夫妻。』」