影像管

ảnh tượng quản

Hán Việt: ảnh tượng quản

Tổng quan

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống thu hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi teletube

Eng

  • Cihui teletube

Từ liên quan

Gần nghĩa

影像档 · 影像 · 影像会议 · 影像处理 · 影像图 · 影像计 · 影像斑点 · 影像/象