影像計 ảnh tượng kế Hán Việt: ảnh tượng kế Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 計 (kế)Hán Việtảnh tượng kếCấu tạo影 + 像 + 計 · ảnh + tượng + kế nghĩa thành phần: ảnh + tượng + kế Nghĩa EngCihui eiconometer