影半徑 ảnh bán kính Hán Việt: ảnh bán kính Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 半 (bán) + 徑 (kính)Hán Việtảnh bán kínhCấu tạo影 + 半 + 徑 · ảnh + bán + kính nghĩa thành phần: ảnh + bán + kính Nghĩa EngCihui 影半徑 ǐngbànjìng n. radius of a shadow