影響到

ảnh hưởng đáo

Hán Việt: ảnh hưởng đáo

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (hưởng) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影響到 ǐngxiǎngdào r.v. have influence on | Shàngcì nà ²jiàn ²shì ∼ tā de gōngzuò qíngxù. The incident had influence on his morale in working.