影響力

yǐng xiǎng lì ảnh hưởng lực

Hán Việt: ảnh hưởng lực · Pinyin: yǐng xiǎng lì

Tổng quan

sức ảnh hưởng | tác động

Cấu tạo: (ảnh) + (hưởng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sức ảnh hưởng | tác động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 產生影響的力量。如:「這件事情的影響力遠超過眾人的想像。」

Eng

  • CC-CEDICT influence|impact
  • Cihui influence; impact

ja

  • JMdict influence|clout|leverage