影聲媒介 ảnh thanh môi giới Hán Việt: ảnh thanh môi giới Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 聲 (thanh) + 媒 (môi) + 介 (giới)Hán Việtảnh thanh môi giớiCấu tạo影 + 聲 + 媒 + 介 · ảnh + thanh + môi + giới nghĩa thành phần: ảnh + thanh + môi + giới Nghĩa EngCihui 影聲媒介 ǐng-shēng méijiè n. audiovisual media