影娥池

yǐng é chí ảnh nga trì

Hán Việt: ảnh nga trì · Pinyin: yǐng é chí

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (nga) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代未央宫中池名。本凿以玩月﹐后以指清澈鉴月的水池。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代未央宫中池名。本凿以玩月﹐后以指清澈鉴月的水池。