影子花

yǐng zi huā ảnh tử hoa

Hán Việt: ảnh tử hoa · Pinyin: yǐng zi huā

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tử) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蹤跡。《官場現形記》第一三回:「誰知玉仙到床上找了半天,竟找不到,後來連枕頭底下、褥子底下,通統翻到,竟沒有一點點影子花。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 影踪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.影踪。