影子語 yǐng zi yǔ · ảnh tử ngữ Hán Việt: ảnh tử ngữ · Pinyin: yǐng zi yǔ Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 子 (tử) + 語 (ngữ)Pinyinyǐng zi yǔHán Việtảnh tử ngữCấu tạo影 + 子 + 語 · ảnh + tử + ngữ nghĩa thành phần: ảnh + tử + ngữ