影寫版 ảnh tả bản Hán Việt: ảnh tả bản Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 寫 (tả) + 版 (bản)Hán Việtảnh tả bảnCấu tạo影 + 寫 + 版 · ảnh + tả + bản nghĩa thành phần: ảnh + tả + bản Nghĩa EngCihui 影寫版 ǐngxiěbǎn n. photogravure M:²kuài