影射文學 ảnh xạ văn học Hán Việt: ảnh xạ văn học Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 射 (xạ) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtảnh xạ văn họcCấu tạo影 + 射 + 文 + 學 · ảnh + xạ + văn + học nghĩa thành phần: ảnh + xạ + văn + học Nghĩa EngCihui 影射文學 ǐngshè wénxué n. literature of innuendoes