影戲園 ảnh hí viên Hán Việt: ảnh hí viên Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 戲 (hí) + 園 (viên)Hán Việtảnh hí viênCấu tạo影 + 戲 + 園 · ảnh + hí + viên nghĩa thành phần: ảnh + hí + viên Nghĩa EngCihui 影戲園 ǐng-xìyuán p.w. theater for drama/movies M:¹jiā