影抄本 ảnh sao bổn Hán Việt: ảnh sao bổn Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 抄 (sao) + 本 (bổn)Hán Việtảnh sao bổnCấu tạo影 + 抄 + 本 · ảnh + sao + bổn nghĩa thành phần: ảnh + sao + bổn Nghĩa EngCihui 影抄本 ǐngchāoběn n. facsimile edition M:⁴cè/²bù