影紋布 ảnh văn bố Hán Việt: ảnh văn bố Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 紋 (văn) + 布 (bố)Hán Việtảnh văn bốCấu tạo影 + 紋 + 布 · ảnh + văn + bố nghĩa thành phần: ảnh + văn + bố Nghĩa EngCihui jaspé