影線圖

ảnh tuyến đồ

Hán Việt: ảnh tuyến đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tuyến) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 影線圖 ǐngxiàntú n. figure with hatching M:¹zhāng/¹⁰fú