影視城 yǐng shì chéng · ảnh thị thành Hán Việt: ảnh thị thành · Pinyin: yǐng shì chéng Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 視 (thị) + 城 (thành)Pinyinyǐng shì chéngHán Việtảnh thị thànhCấu tạo影 + 視 + 城 · ảnh + thị + thành nghĩa thành phần: ảnh + thị + thành