影評家

ảnh bình gia

Hán Việt: ảnh bình gia

Tổng quan

nhà phê bình điện ảnh

Cấu tạo: (ảnh) + (bình) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phê bình điện ảnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對於電影主題、劇情、演技、攝製等各方面有深入研究,並能給予客觀分析評論的人。也稱為「影評人」。

Eng

  • Cihui 影評家 ǐngpíngjiā n. film critic M:ge/¹míng/²wèi