影評人

yǐng píng rén ảnh bình nhân

Hán Việt: ảnh bình nhân · Pinyin: yǐng píng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (bình) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT film critic
  • Cihui 影評人 ǐngpíngrén n. movie critic M:ge/¹míng/²wèi