影身草

yǐng shēn cǎo ảnh thân thảo

Hán Việt: ảnh thân thảo · Pinyin: yǐng shēn cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (thân) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的一种可以使人隐形的草。比喻掩盖真相的某种借口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的一种可以使人隐形的草。比喻掩盖真相的某种借口。