彷徨//旁皇
Tổng quan
Cấu tạo: 彷 (bàng) + 徨 (hoàng) + / + / + 旁 (bàng) + 皇 (hoàng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 do dự
- Biên soạn v. 1. pace back and forth 2. hesitate; be indecisive
Eng
- Cihui 彷徨//旁皇 ánghuáng v. 1. pace back and forth 2. hesitate; be indecisive