彷徨四顧 páng huáng sì gù · bàng hoàng tứ cố Hán Việt: bàng hoàng tứ cố · Pinyin: páng huáng sì gù Tổng quan Cấu tạo: 彷 (bàng) + 徨 (hoàng) + 四 (tứ) + 顧 (cố)Pinyinpáng huáng sì gùHán Việtbàng hoàng tứ cốCấu tạo彷 + 徨 + 四 + 顧 · bàng + hoàng + tứ + cố nghĩa thành phần: bàng + hoàng + tứ + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彷徨:徘徊,游移不定。游移不定,四处观望。形容犹豫不决的神情。