役於人 dịch vu nhân Hán Việt: dịch vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 役 (dịch) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtdịch vu nhânCấu tạo役 + 於 + 人 · dịch + vu + nhân nghĩa thành phần: dịch + vu + nhân Nghĩa EngCihui 役於人 ì yú rén* v.p. serve others