徹上徹下
triệt thượng triệt hạ
Hán Việt: triệt thượng triệt hạ · Pinyin: chè shàng chè xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 彻:贯通。贯通上下。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贯通上下;通达上下。
- Tân Hoa Tự Điển 彻贯通。贯通上下。
Eng
- Cihui 徹上徹下 hèshàngchèxià f.e. from top to bottom; thoroughly; up and down everywhere