彻夜庆祝 chè yè qìng zhù·triệt dạ khánh chúc Hán Việt: triệt dạ khánh chúc · Pinyin: chè yè qìng zhù Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 夜 (dạ) + 慶 (khánh) + 祝 (chúc)Pinyinchè yè qìng zhùHán Việttriệt dạ khánh chúcTừ loạiđộngCấu tạo徹 + 夜 + 慶 + 祝 · triệt + dạ + khánh + chúc nghĩa thành phần: triệt + dạ + khánh + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ăn mừng suốt đêmĐứcHandedict durchfeiern Từ liên quan Gần nghĩa彻夜不眠 · 庆祝会 · 庆祝及祭祀 · 庆祝的 · 庆祝国庆 · 庆祝大会 · 庆祝活动 · 庆祝结束