彻夜狂欢 chè yè kuáng huān·triệt dạ cuồng hoan Hán Việt: triệt dạ cuồng hoan · Pinyin: chè yè kuáng huān Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 夜 (dạ) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan)Pinyinchè yè kuáng huānHán Việttriệt dạ cuồng hoanTừ loạiđộngCấu tạo徹 + 夜 + 狂 + 歡 · triệt + dạ + cuồng + hoan nghĩa thành phần: triệt + dạ + cuồng + hoan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vui chơi thâu đêmĐứcHandedict durchfeiern Từ liên quan Gần nghĩa彻夜不眠 · 狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 狂欢的 · 狂欢节 · 彻夜庆祝 · 彻夜思考 · 彻夜未眠