徹夜狂歡 chè yè kuáng huān · triệt dạ cuồng hoan Hán Việt: triệt dạ cuồng hoan · Pinyin: chè yè kuáng huān Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 夜 (dạ) + 狂 (cuồng) + 歡 (hoan)Pinyinchè yè kuáng huānHán Việttriệt dạ cuồng hoanCấu tạo徹 + 夜 + 狂 + 歡 · triệt + dạ + cuồng + hoan nghĩa thành phần: triệt + dạ + cuồng + hoan