徹底完蛋

triệt để hoàn đản

Hán Việt: triệt để hoàn đản

Tổng quan

tổng cộng, toàn bộ, hoàn toàn, tổng số, toàn bộ, cộng, cộng lại, lên tới, tổng số lên tới, lên tới, tổng số lên tới

Cấu tạo: (triệt) + (để) + (hoàn) + (đản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng cộng, toàn bộ, hoàn toàn, tổng số, toàn bộ, cộng, cộng lại, lên tới, tổng số lên tới, lên tới, tổng số lên tới