徹心徹骨 chè xīn chè gǔ · triệt tâm triệt cốt Hán Việt: triệt tâm triệt cốt · Pinyin: chè xīn chè gǔ Tổng quan Cấu tạo: 徹 (triệt) + 心 (tâm) + 徹 (triệt) + 骨 (cốt)Pinyinchè xīn chè gǔHán Việttriệt tâm triệt cốtCấu tạo徹 + 心 + 徹 + 骨 · triệt + tâm + triệt + cốt nghĩa thành phần: triệt + tâm + triệt + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彻:通、透。通心透骨。形容疼痛达到了极点。