徹裏至外

chè lǐ zhì wài triệt lí chí ngoại

Hán Việt: triệt lí chí ngoại · Pinyin: chè lǐ zhì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (lí) + (chí) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从里到外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"彻里彻外"。