徹首徹尾

chè shǒu chè wěi triệt thủ triệt vĩ

Hán Việt: triệt thủ triệt vĩ · Pinyin: chè shǒu chè wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (thủ) + (triệt) + (vĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻:通,透。从头到尾,全部,十足的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 彻通,透。从头到尾,全部,十足的意思。