徹骨的

triệt cốt đích

Hán Việt: triệt cốt đích

Tổng quan

thấm vào, thấm thía, sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc, the thé (tiếng kêu...)

Cấu tạo: (triệt) + (cốt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấm vào, thấm thía, sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc, the thé (tiếng kêu...)