徹骨貧

triệt cốt bần

Hán Việt: triệt cốt bần

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (cốt) + (bần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徹骨貧 hègǔpín v.p. extremely poor; stark poverty