往上游 vãng thượng du Hán Việt: vãng thượng du Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 上 (thượng) + 游 (du)Hán Việtvãng thượng duCấu tạo往 + 上 + 游 · vãng + thượng + du nghĩa thành phần: vãng + thượng + du Nghĩa EngCihui Up