往上爬 wǎng shàng pá · vãng thượng ba Hán Việt: vãng thượng ba · Pinyin: wǎng shàng pá Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 上 (thượng) + 爬 (ba)Pinyinwǎng shàng páHán Việtvãng thượng baCấu tạo往 + 上 + 爬 · vãng + thượng + ba nghĩa thành phần: vãng + thượng + ba