往上跑 vãng thượng bào Hán Việt: vãng thượng bào Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 上 (thượng) + 跑 (bào)Hán Việtvãng thượng bàoCấu tạo往 + 上 + 跑 · vãng + thượng + bào nghĩa thành phần: vãng + thượng + bào Nghĩa EngCihui 往上跑 ǎng shàng pǎo v.p. run uphill