往上轉

vãng thượng chuyển

Hán Việt: vãng thượng chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (thượng) + (chuyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往上轉 ǎng shàng zhuǎn* v.p. turn upward||►See also wǎng shàng zhuàn