往亡日 wǎng wáng rì · vãng vong nhật Hán Việt: vãng vong nhật · Pinyin: wǎng wáng rì Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 亡 (vong) + 日 (nhật)Pinyinwǎng wáng rìHán Việtvãng vong nhậtCấu tạo往 + 亡 + 日 · vãng + vong + nhật nghĩa thành phần: vãng + vong + nhật