往前劃 vãng tiền hoạch Hán Việt: vãng tiền hoạch Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 前 (tiền) + 劃 (hoạch)Hán Việtvãng tiền hoạchCấu tạo往 + 前 + 劃 · vãng + tiền + hoạch nghĩa thành phần: vãng + tiền + hoạch Nghĩa EngCihui oar one's way