往前擠 wǎng qián jǐ · vãng tiền tễ Hán Việt: vãng tiền tễ · Pinyin: wǎng qián jǐ Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 前 (tiền) + 擠 (tễ)Pinyinwǎng qián jǐHán Việtvãng tiền tễCấu tạo往 + 前 + 擠 · vãng + tiền + tễ nghĩa thành phần: vãng + tiền + tễ Nghĩa EngCihui thrust one's way