往前看

wǎng qián kànvãng tiền khán

Hán Việt: vãng tiền khán · Pinyin: wǎng qián kàn

Tổng quan

Cấu tạo: 往 (vãng) + 前 (tiền) + 看 (khán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn về phía trước
  • Biên soạn v.p. look forward

Eng

  • Cihui 往前看 ǎng qián kàn v.p. look forward

Đức

  • Handedict nach vorne schauen

Từ liên quan

Gần nghĩa

往前走 · 往前 · 往前划 · 往前挤