往前看

wǎng qián kàn vãng tiền khán

Hán Việt: vãng tiền khán · Pinyin: wǎng qián kàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (tiền) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往前看 ǎng qián kàn v.p. look forward