往前走

wǎng qián zǒuvãng tiền tẩu

Hán Việt: vãng tiền tẩu · Pinyin: wǎng qián zǒu

Tổng quan

tiến lên, thẳng tiến

Cấu tạo: 往 (vãng) + 前 (tiền) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi về phía trước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go ahead

Đức

  • Handedict geradeaus gehen

Từ liên quan

Gần nghĩa

往前 · 往前划 · 往前挤 · 往前看